CA River Plate (URU)
Uruguay
CA River Plate (URU) Resultados mais recentes
CA River Plate (URU) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CA River Plate (URU) ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
CA River Plate (URU) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) không ghi được bàn trong 30% tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Bàn thua
CA River Plate (URU) để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
CA River Plate (URU) đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA River Plate (URU) đã tham gia trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với CA River Plate (URU) tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với CA River Plate (URU) tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CDG thống kê
CA River Plate (URU) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CA River Plate (URU) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
CA River Plate (URU) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, CA River Plate (URU) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, CA River Plate (URU) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CA River Plate (URU) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, CA River Plate (URU) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, CA River Plate (URU) có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, CA River Plate (URU) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, CA River Plate (URU) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
CA River Plate (URU) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp một, CA River Plate (URU) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Trong hiệp hai, CA River Plate (URU) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
CA River Plate (URU) có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng Đá Hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
CA River Plate (URU) Bàn
| # | Hình thức Segunda Division 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 3 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 7 | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 2 | 6 | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 1 | 5 | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 5 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 1 | |
| 14 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | -5 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
| # | Hình thức Segunda Division 2026, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 3 | 13 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:2 | 7 | 12 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 3 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 1 | 9 | |
| 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | -4 | 5 | |
| 6 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | -3 | 4 | |
| 7 | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | -7 | 4 |
- Finals
CA River Plate (URU) Biệt đội
No data for selected season